Ứng dụng công nghệ Copefloc là phương pháp gây nuôi khối vi khuẩn (Floc) kết hợp với động vật phù du (Copepods) ngay trong ao nuôi để làm thức ăn tự nhiên giàu đạm. Quy trình cốt lõi gồm 3 bước: (1) Chuẩn bị hố ủ với tỷ lệ C/N 15:1, (2) Gây màu nước tạo Copepods trước khi thả 7-10 ngày, và (3) Duy trì mật độ Floc dưới 2ml/L. Giải pháp này giúp giảm 30-40% chi phí thức ăn và tăng tỷ lệ sống nhờ nguồn enzyme tự nhiên.
1. Tại Sao Phải Là Copefloc?

Khác với Biofloc truyền thống (chủ yếu là vi khuẩn), Copefloc tập trung vào việc phát triển Copepods (Giáp xác chân chèo). Đây là “chìa khóa” sinh học mang lại hiệu quả vượt trội trong bối cảnh nuôi tôm công nghệ cao năm 2025:
- Siêu dinh dưỡng: Copepods chứa hàm lượng Protein từ 45-60%, giàu axit béo HUFA, DHA, EPA giúp tôm post (tôm giống) lớn nhanh đột biến trong 30 ngày đầu thả nuôi.
- Ống tiêu hóa khỏe mạnh: Enzyme tự nhiên trong Copepods giúp nong to đường ruột tôm, kích thích tiêu hóa, giảm tỷ lệ mắc bệnh phân trắng và EHP.
- Sắc tố tự nhiên: Chứa hàm lượng Astaxanthin cao, giúp tôm có màu sắc đẹp, vỏ bóng, giá trị thương phẩm cao.
- Giảm chi phí: Tôm sử dụng Copepods làm thức ăn, giảm lượng thức ăn công nghiệp nạp vào, từ đó giảm hệ số FCR (Feed Conversion Ratio) xuống mức tối ưu.
2. Quy Trình Gây Nuôi Copefloc
Đây là phần quan trọng nhất. Bà con cần tuân thủ đúng tỷ lệ phối trộn để tạo ra môi trường lên men tối ưu cho Copepods phát triển.
A. Chuẩn Bị Nguyên Liệu
| Nguyên liệu | Số lượng | Công dụng |
|---|---|---|
| Thức ăn số 0 (40% đạm) | 2 kg | Cung cấp nguồn Nitơ ban đầu |
| Đậu nành xay nhuyễn | 3 kg | Nguồn Protein thực vật dễ tiêu |
| Cám gạo | 5-7 kg | Nguồn Carbon giá rẻ |
| Mật rỉ đường | 3-5 kg | Kích hoạt vi sinh, ổn định C/N |
| Vi sinh gốc (Bacillus sp.) | 200g – 500g | Chủng vi sinh phân hủy và tạo Floc |
| Premix khoáng | 1 kg | Bổ sung khoáng chất cho Floc |
*Lưu ý: Nước sử dụng để ủ phải là nước sạch, đã được xử lý diệt khuẩn kỹ càng.
B. Quy Trình Ủ
- Hòa tan: Hòa tan mật rỉ đường vào nước ấm (kích hoạt nhanh hơn), sau đó đổ vào phuy chứa nước sạch.
- Phối trộn: Cho lần lượt đậu nành, cám gạo, thức ăn số 0 và khoáng vào phuy. Khuấy đều hỗn hợp.
- Cấy vi sinh: Bổ sung vi sinh Bacillus (ưu tiên dòng Bacillus subtilis và Bacillus licheniformis) vào sau cùng.
- Sục khí: Sục khí liên tục trong 24 – 48 giờ.
- Dấu hiệu thành công: Hỗn hợp có mùi chua nhẹ, thơm nồng của lên men (như dưa muối), pH giảm xuống mức 4.5 – 5.0.
C. Cách Đánh Xuống Ao (Giai Đoạn Gây Màu)
- Thời điểm: Đánh vào buổi sáng (8h – 9h) khi có nắng nhẹ để kích thích tảo và động vật phù du phát triển.
- Liều lượng trước khi thả tôm (5-7 ngày): Đánh 20-30 lít hỗn hợp/1.000 m³ nước. Đánh liên tục 3-5 ngày.
- Dấu hiệu nhận biết: Nước chuyển màu trà nhạt hoặc màu vỏ đậu xanh. Soi dưới kính hiển vi hoặc dùng vợt lưới dày vớt thấy nhiều chấm nhỏ li ti di chuyển nhanh (Copepods).
3. Quản Lý Mô Hình Copefloc Khi Có Tôm
Việc duy trì Copefloc khi đã thả tôm khó hơn giai đoạn chuẩn bị. Cần kiểm soát chặt chẽ các chỉ số sau để đảm bảo an toàn cho tôm:
1. Quản lý lượng Oxy hòa tan (DO)
Copepods và Floc đều tiêu thụ oxy rất mạnh, đặc biệt vào ban đêm.
- Yêu cầu: DO phải luôn > 5.0 mg/L.
- Hành động: Bố trí hệ thống quạt nước và sục khí đáy dày hơn 20% so với nuôi thường. Tuyệt đối không tắt quạt vào ban đêm.
2. Kiểm soát mật độ Floc
Nếu Floc quá dày sẽ gây tắc mang tôm và sập tảo, gây thiếu khí cục bộ.
- Chỉ số: Dùng phễu Imhoff để đo. Mức lý tưởng là 1.0 – 2.0 ml/L.
- Xử lý: Nếu Floc > 3 ml/L, cần giảm lượng thức ăn, tăng thay nước hoặc dùng chế phẩm Yucca để cắt bớt Floc lơ lửng.
3. Tỷ lệ C/N (Carbon/Nitơ)
Để duy trì Biofloc và Copepods, tỷ lệ C/N trong nước phải đạt 15:1.
- Thực hành: Định kỳ 3-5 ngày tạt bổ sung mật rỉ đường hoặc hỗn hợp ủ vi sinh (không có đạm) để duy trì nguồn Carbon cho vi khuẩn dị dưỡng phát triển, lấn át vi khuẩn gây bệnh (Vibrio).
4. Rủi Ro Thường Gặp Và Cách Khắc Phục
| Vấn đề | Nguyên nhân | Giải pháp khắc phục (Actionable Steps) |
|---|---|---|
| Nước ao bị nhớt | Đánh mật rỉ đường quá liều hoặc vi sinh ủ chưa chín. | Ngưng mật rỉ, thay 20-30% nước, đánh vi sinh dòng Bacillus liều gấp đôi kèm Yucca để hấp thu khí độc. |
| pH dao động mạnh | Tảo phát triển quá mức (tảo nở hoa) do thừa dinh dưỡng. | Cắt tảo bằng vi sinh vào ban đêm (21h-22h), dùng vôi nóng (CaO) để ổn định độ kiềm. |
| Copepods biến mất | Tôm ăn hết hoặc sập hệ vi sinh do dùng hóa chất diệt khuẩn. | Gây lại men vi sinh ủ mới. Hạn chế tối đa dùng BKC, Iodine khi đang nuôi theo mô hình này. |
5. Tổng Kết & Kế Hoạch Hành Động
Công nghệ Copefloc là bước tiến kỹ thuật giúp người nuôi tôm chủ động nguồn thức ăn và kiểm soát dịch bệnh từ gốc. Để bắt đầu ngay hôm nay, bà con cần:
- Chuẩn bị cơ sở vật chất: Mua phuy ủ 200L và hệ thống sục khí riêng cho khu vực ủ.
- Mua nguyên liệu chuẩn: Đảm bảo nguồn vi sinh gốc chất lượng và mật rỉ đường không bị chua/hỏng.
- Test thử nghiệm: Áp dụng công thức ủ trên cho 1 ao nuôi trước khi nhân rộng toàn trang trại.
Bạn có muốn nhận “Lịch trình chi tiết 30 ngày đầu tiên nuôi tôm bằng công nghệ Copefloc” (bao gồm giờ đánh vi sinh, lượng thức ăn) không?
SKYE BIO - Men vi sinh làm sạch nước, đáy ao chuyên dùng.
CARE-OR - Men tiêu hoá, nong to đường ruột, kích thích miễn dịch cho tôm 