Ethanol (thường gọi là rượu etylic hay cồn) là một hợp chất hữu cơ phổ biến có công thức hóa học C2H5OH. Trong lĩnh vực môi trường và công nghiệp, Ethanol không chỉ đơn thuần là dung môi hay nhiên liệu, mà còn đóng vai trò là nguồn cơ chất (Carbon source) thiết yếu để nuôi dưỡng vi sinh vật xử lý ô nhiễm, đặc biệt quan trọng trong quy trình khử Nitơ (Denitrification) tại các trạm xử lý nước thải hiện đại.
1. Thông Số Lý Tính Của Ethanol (C2H5OH)

Để vận hành hệ thống xử lý nước hiệu quả và an toàn, kỹ sư môi trường cần nắm vững các đặc tính vật lý cơ bản của Ethanol nhằm tính toán chính xác liều lượng châm và phương án bảo quản:
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Công thức phân tử | C2H6O |
| Công thức cấu tạo | CH3-CH2-OH |
| Khối lượng phân tử | 46.07 g/mol |
| Tỷ trọng (ở 20°C) | 0.789 g/cm³ (Nhẹ hơn nước) |
| Độ tan | Tan vô hạn trong nước ở mọi tỷ lệ |
| Điểm sôi | 78.37°C |
| Độ pH | Trung tính (Không gây biến động lớn trên thang đo pH) |
2. Tính Chất Hóa Học Của Ethanol

2.1. Phản ứng cháy (Oxy hóa hoàn toàn)
Ethanol cháy mạnh trong không khí với ngọn lửa màu xanh nhạt, không tạo khói đen và tỏa nhiệt lượng rất lớn. Đây là cơ sở để ứng dụng làm nhiên liệu sinh học.
2.2. Phản ứng thế với kim loại kiềm
Ethanol tác dụng với các kim loại mạnh như Natri (Na), Kali (K) để tạo thành muối Etylat và giải phóng khí Hydro.
2.3. Phản ứng tách nước
Trong môi trường có xúc tác axit mạnh như H2SO4 đặc và đun nóng đến 170°C, Ethanol bị tách nước tạo thành khí Etilen.
3. Vai Trò Của Ethanol Trong Xử Lý Nước Thải (Khử Nitơ)
Trong các quy trình xử lý nước thải sinh học tiên tiến, việc loại bỏ các hợp chất chứa Nitơ thường là thách thức lớn nhất. Ethanol được sử dụng như một giải pháp tối ưu để giải quyết bài toán thiếu hụt Carbon trong giai đoạn thiếu khí (Anoxic).
3.1. Cơ chế khử Nitrat (Denitrification)
Quy trình xử lý Nitơ sinh học diễn ra qua hai bước chính:
Bước 1 – Nitrat hóa: Chuyển hóa Amoniac (NH3/NH4+) thành Nitrit (NO2–) và cuối cùng là Nitrate (NO3–).
Bước 2 – Khử Nitrat: Vi khuẩn dị dưỡng (Heterotrophic bacteria) sử dụng Ethanol làm thức ăn để khử NO3– thành khí Nitơ (N2) thoát ra khỏi nước.
Các chủng vi sinh vật thường tham gia mạnh mẽ vào quá trình này bao gồm Pseudomonas, Paracoccus và một số loài thuộc chi Bacillus. Phương trình phản ứng tổng quát khi sử dụng Ethanol:
3.2. So sánh Ethanol, Methanol và Mật Rỉ Đường
Kỹ sư vận hành thường phải cân nhắc lựa chọn giữa các nguồn Carbon bổ sung. Dưới đây là so sánh thực tế:
- Ethanol: Hiệu suất khử Nitơ cao, an toàn hơn Methanol, bùn hoạt tính sinh ra có khả năng lắng tốt, ít tạo váng bọt.
- Methanol (CH3OH): Chi phí thấp nhất nhưng rất độc hại cho người vận hành. Vi sinh vật cần thời gian thích nghi lâu hơn (thời gian lưu nước cần dài hơn).
- Mật rỉ đường: Rẻ, dễ kiếm và an toàn tuyệt đối. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là làm tăng màu nước đầu ra và sinh khối bùn dư rất nhiều, gây tốn kém chi phí xử lý bùn.
3.3. Khi nào hệ thống cần châm Ethanol?
Việc bổ sung Ethanol là bắt buộc khi tỷ lệ C:N (COD:N) trong nước thải đầu vào quá thấp. Tình trạng này thường gặp ở:
- Nước thải xi mạ, điện tử.
- Nước thải dệt nhuộm (giai đoạn sau xử lý màu).
- Nước thải sinh hoạt đã qua bể Aerotank (đã xử lý hết chất hữu cơ nhưng còn Nitrat).
Để hệ thống đạt hiệu suất cao nhất, nên kết hợp sử dụng Ethanol cùng các chế phẩm men vi sinh xử lý nước chuyên dụng. Điều này giúp rút ngắn thời gian khởi động (Start-up) và tăng khả năng chịu sốc tải của hệ thống.
4. Lưu Ý An Toàn Khi Bảo Quản & Sử Dụng
- Nguy cơ cháy nổ: Ethanol là dung môi dễ bay hơi và bắt lửa. Khu vực lưu trữ bồn chứa phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định phòng cháy chữa cháy, tuyệt đối không có tia lửa điện.
- Xử lý sự cố môi trường: Nếu Ethanol rò rỉ vào hệ thống với nồng độ quá cao (sốc tải hữu cơ), nó có thể làm giảm pH đột ngột và gây chết vi sinh. Cần chuẩn bị sẵn phương án nâng pH hoặc trung hòa kịp thời bằng vôi sống (CaO) hoặc Dolomite.
- Bảo hộ lao động: Tuy ít độc hơn Methanol, nhân viên vận hành vẫn cần trang bị đầy đủ găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang hoạt tính khi pha chế.
5. Kết Luận
Ethanol là một hóa chất đa năng, vừa là dung môi công nghiệp quan trọng, vừa là “thức ăn” cao cấp cho hệ thống vi sinh vật trong xử lý nước thải. Việc tính toán và sử dụng đúng liều lượng Ethanol không chỉ giúp xử lý triệt để chỉ tiêu Nitơ mà còn đảm bảo sự ổn định bền vững cho hệ sinh thái trong bể sinh học.
VER-EDTA - Hạ phèn, kim loại nặng trong ao
CHELATE-OR - Khoáng ngừa cong thân, đục cơ, kích lột cho tôm
CARE-OR - Men tiêu hoá, nong to đường ruột, kích thích miễn dịch cho tôm 
